se dégorger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự trút ra, tự tuôn ra: Chỉ việc một chất lỏng (thườngnước) chảy ra một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột từ một nơi chứa đầy hoặc bị tắc nghẽn.
    • Tự thông, tự thoát nước: Chỉ việc một đường ống, cống rãnh, hoặc vật chứa thoát hết nước ứ đọng, trở nên thông thoáng.
    • (Nghĩa bóng, ít dùng) Bộc lộ, tuôn trào (cảm xúc): Chỉ việc cảm xúc được giải tỏa một cách mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • L'évier s'est enfin dégorgé après avoir utilisé le déboucheur. (Bồn rửa cuối cùng đã tự thông sau khi dùng chất thông tắc.)
    • La baignoire met du temps à se dégorger. (Bồn tắm mất nhiều thời gian để tự thoát nước.)
    • Sous la pression, la canalisation s'est dégorgée brutalement. (Dưới áp lực, đường ống đã tự trút nước ra một cách dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dégorger de": trút hết, tuôn ra (một thứ đó chứa đựng).
    • Le réservoir s'est dégorgé de toute son eau. (Bể chứa đã trút hết toàn bộ nước của .)
    • (Nghĩa bóng) Son cœur s'est dégorgé de sa colère accumulée. (Trái tim anh ấy đã tuôn trào cơn giận dữ tích tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégorger (ngoại động từ): làm thông, làm tràn, làm chảy ra.
    • Il faut dégorger le tuyau. (Phải làm thông cái ống.)
  • Dégorgement (danh từ): sự thông tắc, sự thoát nước.
    • Le dégorgement des égouts est nécessaire. (Việc thông tắc cống rãnhcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Se vider: tự làm trống, tự cạn.
  • Se désengorger: tự thông, tự hết tắc (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • S'écouler: chảy ra, thoát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với "de" đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se dégorger".)

tự động từ

Từ gần giống